Phin lọc dầu inox xếp nếp 5 micron OD43 x Ren ngoài 27/0 xH80mm, nắp inox
Sản xuất bởi DCF.vn – Nhà sản xuất lọc công nghiệp
Phin lọc dầu inox xếp nếp 5 micron OD43 x Ren ngoài 27/0 xH80mm, nắp inox do DCF.vn sản xuất là phần tử lọc dành cho các vị trí lắp đặt cần thân lọc hình trụ nhỏ gọn và kết nối ren ngoài. Cấu trúc xếp nếp giúp bố trí diện tích vật liệu lọc lớn hơn trong một không gian lắp đặt hạn chế, hỗ trợ giữ lại tạp chất trong dầu theo đặc tính của lớp lọc được lựa chọn.
Việc lựa chọn phin cần dựa trên loại dầu, độ nhớt, lưu lượng, mức độ nhiễm bẩn và yêu cầu của bộ lọc hiện hữu. Kích thước phù hợp là điều kiện cần, nhưng độ kín tại đầu nối và khả năng chịu chênh áp của cụm phin cũng phải được kiểm tra trước khi đưa vào sử dụng.
Thông số sản phẩm
|
Hạng mục |
Thông tin |
|
Sản phẩm |
Phin lọc dầu inox xếp nếp, nắp inox |
|
Nhà sản xuất |
DCF.vn – Nhà sản xuất lọc công nghiệp |
|
Cấp lọc theo thông tin sản phẩm |
5 micron (5 μm); cần thống nhất cấp lọc danh nghĩa hay tuyệt đối và phương pháp xác nhận khi đặt hàng |
|
Đường kính ngoài |
OD43: 43 mm, đối chiếu dung sai theo bản vẽ |
|
Chiều cao |
H80: 80 mm; xác nhận chiều cao này có bao gồm phần ren hay không |
|
Kết nối |
Ren ngoài, ký hiệu 27/0 theo thông tin đặt hàng; chuẩn ren, đường kính và bước ren cần xác nhận |
|
Thân và nắp |
Inox; mác inox và cấu trúc lớp lọc xác nhận theo đơn hàng |
|
Thông số vận hành |
Lưu lượng, nhiệt độ, áp suất, chênh áp cho phép và chiều dòng chảy xác định theo điều kiện sử dụng và cấu tạo phin |
Lưu ý về ký hiệu ren
Tên sản phẩm sử dụng ký hiệu “27/0”, trong khi tên ảnh ghi “270”. Không nên tự quy đổi hai ký hiệu này thành một chuẩn ren. Khi đặt hàng, cần đối chiếu bản vẽ hoặc đo đầu nối mẫu để xác nhận chính xác.
Cấu tạo phin lọc dầu inox xếp nếp
Sản phẩm cho thấy thân lọc hình trụ với các nếp lọc chạy dọc, vành/nắp ở hai đầu và cổ nối ren ngoài có lỗ ở tâm. Đây là những chi tiết bên ngoài cần đối chiếu khi lựa chọn phin thay thế.
-
Lớp lọc xếp nếp: tạo bề mặt làm việc trong thân phin nhỏ gọn. Chủng loại lưới, số nếp, chiều cao nếp và khoảng cách giữa các nếp cần xác định theo cấu hình sản xuất.
-
Nắp inox và đầu nối: liên kết phần thân lọc với vị trí lắp đặt. Cần kiểm tra mặt tựa, bề mặt làm kín và độ ăn khớp của ren, không chỉ đường kính đầu nối.
-
Kết cấu đỡ và bảo vệ: ống đỡ trong, áo bảo vệ ngoài hoặc đai gia cường được xác định theo yêu cầu thiết kế; ảnh không đủ để khẳng định cấu tạo bên trong của mẫu.
Trong nhóm phin kim loại xếp nếp, vật liệu lọc có thể là lưới dệt, lưới thiêu kết hoặc nỉ sợi kim loại thiêu kết. Với mẫu phin này, cần xác nhận loại vật liệu thực tế và mác inox trước khi chốt đơn; không mặc định là inox 304, 316 hoặc 316L chỉ từ hình ảnh.
Nguyên lý lọc và lợi ích của thiết kế xếp nếp
Phin làm việc nhờ chênh lệch áp suất giữa phía dầu vào và phía dầu ra. Dầu đi qua các đường dẫn trong vật liệu lọc, còn tạp chất được giữ lại theo cấu trúc và đặc tính lưu giữ hạt của lớp lọc. Lưới dệt tạo đường dẫn từ kết cấu sợi đan; lưới thiêu kết và nỉ sợi kim loại thiêu kết có cấu trúc lỗ rỗng khác nhau. Vì vậy, cần xác nhận loại vật liệu của phin 5 micron trước khi đánh giá hiệu quả lọc hoặc chọn phương pháp vệ sinh.
Cấp lọc 5 μm phải được hiểu cùng hiệu suất giữ hạt và phương pháp thử. Cấp lọc danh nghĩa mô tả khả năng giữ hạt theo tiêu chí công bố; không có một hiệu suất chung có thể mặc định cho mọi nhà sản xuất. Cấp lọc tuyệt đối cũng cần đi kèm định nghĩa, điều kiện thử và ngưỡng chấp nhận cụ thể. Khi chọn phần tử cho dầu thủy lực, có thể yêu cầu kết quả thử đa lượt phù hợp và tỷ số beta tại kích thước hạt cần đánh giá, nếu đây là tiêu chí nghiệm thu của đơn hàng. Bài viết chưa có dữ liệu thử để công bố hiệu suất hay tỷ số beta cho mẫu phin này.
Diện tích lọc hữu dụng và mật độ nếp
OD43 và H80 chỉ mô tả kích thước bao theo thông tin sản phẩm, không đủ để xác định diện tích lọc. Muốn đánh giá diện tích hữu dụng cần biết số nếp, chiều sâu nếp, chiều dài phần vật liệu thực sự làm việc và phần bị che bởi nắp, mối ghép hoặc kết cấu đỡ. Mật độ nếp quá cao có thể làm hẹp đường dẫn dầu và khiến một phần diện tích khó tham gia lọc; do đó không nên chỉ tăng số nếp mà bỏ qua khoảng cách và độ ổn định của nếp.
Độ nhớt, lưu lượng và chênh áp
Chênh áp qua phin là hiệu áp suất giữa phía vào và phía ra, khác với áp suất làm việc của vỏ bộ lọc. Với cùng cấu hình phin và các điều kiện khác tương đương, dầu có độ nhớt cao hơn hoặc lưu lượng lớn hơn thường làm tăng chênh áp. Khi dầu lạnh, cần đánh giá độ nhớt tại nhiệt độ khởi động thay vì chỉ dùng thông số ở nhiệt độ vận hành ổn định.
Khi cặn tích tụ, sức cản qua lớp lọc tăng. Việc theo dõi chênh áp giúp đánh giá tình trạng tải bẩn, nhưng ngưỡng vệ sinh hoặc thay phin phải dựa trên giới hạn của cụm phin, hệ thống và yêu cầu quy trình. Cần xác nhận riêng chênh áp sạch tại lưu lượng thiết kế, chênh áp kết thúc sử dụng và chênh áp thuận/ngược tối đa cho phép; không tự suy ra các giới hạn này từ kích thước OD43 × H80 mm.
Yêu cầu kỹ thuật đối với phin hoàn chỉnh
Đánh giá phin cần tách ba nhóm yêu cầu: khả năng lắp vừa, độ kín của đường lọc và đặc tính làm việc. Báo cáo vật liệu hoặc phép thử trên tấm lưới không thay thế việc kiểm tra cụm phin đã lắp ráp.
|
Nhóm kiểm tra |
Nội dung cần xác nhận |
Ý nghĩa kỹ thuật |
|
Kích thước và lắp ghép |
OD, đường kính lỗ trong, chiều cao tổng, chiều dài lớp lọc; đường kính, bước và chuẩn ren; vai định vị, mặt tựa và khoảng hở lắp đặt |
Tránh phin lắp được ren nhưng không ngồi đúng vị trí hoặc không ép kín được bề mặt làm kín |
|
Vật liệu và mối ghép |
Mác inox của lớp lọc, nắp và kết cấu đỡ; cấu trúc vật liệu; phương pháp liên kết và hồ sơ vật liệu theo yêu cầu |
Kiểm tra tính tương thích với dầu, nhiệt độ và hóa chất vệ sinh của toàn bộ cụm, không chỉ lớp lọc |
|
Độ kín và tính toàn vẹn |
Ranh giới cần kiểm tra, phương pháp thử và ngưỡng chấp nhận của mối ghép lớp lọc–nắp và giao diện làm kín với vỏ |
Hạn chế dầu đi tắt qua khe hở mà không qua lớp lọc; lựa chọn phép thử phù hợp với cấu trúc vật liệu |
|
Đặc tính lọc |
Định nghĩa cấp lọc 5 μm, hiệu suất giữ hạt, điều kiện thử và tiêu chí nghiệm thu đã thống nhất |
Phân biệt thông số cấp lọc với hiệu quả đã được xác nhận bằng thử nghiệm |
|
Đặc tính thủy lực |
Quan hệ lưu lượng–chênh áp của phin sạch tại độ nhớt và nhiệt độ xác định; điều kiện tải bẩn nếu yêu cầu |
Đánh giá tổn thất áp suất trong đúng điều kiện dầu thực tế |
|
Độ bền và chiều dòng |
Kết cấu đỡ theo chiều lọc; giới hạn chênh áp thuận/ngược; yêu cầu rửa ngược và phương pháp kiểm tra nếu áp dụng |
Hạn chế biến dạng nếp, xẹp hoặc bung lớp lọc khi tải vượt khả năng thiết kế |
Các nội dung trên là tiêu chí cần thống nhất cho đơn hàng, không phải tuyên bố rằng mẫu phin đã được thử hoặc đạt mọi phép kiểm tra. Chưa có bản vẽ chế tạo và dữ liệu thử nên chưa thể công bố diện tích lọc, lưu lượng định mức, áp suất, nhiệt độ tối đa, khả năng chứa cặn hoặc tuổi thọ của sản phẩm.
Ứng dụng cần đánh giá theo điều kiện thực tế
Phin có thể được xem xét cho dầu thủy lực, dầu bôi trơn hoặc dầu công nghiệp khi kích thước, đầu nối và đặc tính lọc phù hợp với hệ thống. Với phin thay thế, cần so sánh cả chiều cao tổng thể, khoảng hở lắp đặt, đường làm kín và chiều dòng chảy với phần tử cũ.
Với chiều lọc ngoài vào trong, kết cấu đỡ phía trong thường có vai trò chống xẹp lớp lọc; với chiều trong ra ngoài, cần đánh giá khả năng đỡ phía ngoài để hạn chế bung hoặc biến dạng nếp. Cấu hình thực tế phải được xác nhận trên bản vẽ. Nếu có rửa ngược, tải tác dụng đổi chiều nên cần kiểm tra giới hạn chênh áp ngược, không mặc định bằng giới hạn chênh áp thuận.
Vệ sinh, kiểm tra và tái sử dụng
Phương pháp vệ sinh cần lựa chọn theo loại cặn, vật liệu lọc, mối ghép và các chi tiết làm kín. Làm sạch bằng hóa chất, siêu âm hoặc hơi chỉ nên áp dụng khi đã xác nhận tính tương thích với cấu hình phin; không coi mọi phương pháp là phù hợp cho mẫu sản phẩm này.
Trước khi lắp lại, kiểm tra biến dạng nếp lọc, hư hỏng đầu nối, tình trạng bề mặt làm kín và các yêu cầu nghiệm thu đã thống nhất. Một lớp lọc còn nguyên vẹn vẫn có thể bị dòng dầu đi tắt qua khe hở ở mối ghép hoặc gioăng. Vệ sinh không bảo đảm số lần tái sử dụng không giới hạn hay tuổi thọ cố định.
Thông tin cần cung cấp khi đặt hàng tại DCF.vn
Để xác định đúng phin lọc dầu inox xếp nếp 5 micron OD43 x Ren ngoài 27/0 xH80mm, nắp inox, khách hàng nên cung cấp:
-
Bản vẽ hoặc mẫu phin cũ; ảnh rõ hai đầu và chi tiết lắp ghép tương ứng.
-
Đường kính ngoài, đường kính lỗ trong, chiều cao tổng thể, chiều dài lớp lọc và dung sai lắp đặt.
-
Chuẩn ren, kích thước ren, bước ren, mặt làm kín và vật liệu gioăng nếu có.
-
Loại dầu, độ nhớt, mức độ nhiễm bẩn, lưu lượng, nhiệt độ và áp suất làm việc.
-
Chiều dòng chảy, chênh áp thuận/ngược cho phép và phương pháp vệ sinh dự kiến.
-
Yêu cầu về mác inox, cấu trúc vật liệu lọc, xác nhận cấp lọc 5 micron, hồ sơ vật liệu, kiểm tra độ kín và số lượng đặt hàng.
Gửi bản vẽ, thông số vận hành hoặc mẫu phin hiện có cho DCF.vn để trao đổi cấu hình phù hợp. Việc thống nhất kích thước, kết nối, vật liệu và tiêu chí nghiệm thu ngay từ đầu giúp hạn chế sai lệch khi lắp đặt và lựa chọn phần tử lọc thay thế.
Đội ngũ tư vấn sản phẩm chuyên nghiệp Hãy liên hệ với chuyên viên tư vấn của chúng tôi để được hỗ trợ:
-
KD3: 0909 374 589 | muahang@dongchau.net
Chúng tôi luôn sẵn sàng giải quyết mọi nhu cầu của bạn về lọc chất lỏng, lọc bụi và lọc khí công nghiệp!



