Lõi Lọc Bụi PE Mặt Bích OD260 x ID150/0 x H350mm, 2 Mặt Lưới
Lõi lọc bụi PE mặt bích OD260 x ID150/0 x H350mm, 2 mặt lưới là phần tử lọc dùng trong các hệ thống thu hồi bụi công nghiệp theo nguyên lý lọc bề mặt kết hợp lọc chiều sâu. Cấu hình hình học của lõi gồm đường kính ngoài 260mm, đường kính lắp ghép trong 150mm và chiều cao tổng thể 350mm, phù hợp cho các cụm housing hoặc plate collector yêu cầu liên kết bằng mặt bích. Sản phẩm do DCF.vn sản xuất, định hướng cho các ứng dụng cần độ kín lắp ghép cao, khả năng làm việc ổn định dưới tải bụi liên tục và thuận tiện trong bảo trì thay thế.
Thông tin sản phẩm
Về cấu tạo, lõi lọc sử dụng vật liệu PE dạng xếp nếp nhằm tăng diện tích bề mặt lọc hữu dụng trên cùng một thể tích lắp đặt. Kết cấu 2 mặt lưới bố trí ở phía trong và phía ngoài có tác dụng cố định biên dạng nếp gấp, tăng độ ổn định cơ học của lõi khi làm việc dưới tác động của chênh áp, rung động hệ thống và xung khí nén giũ bụi. Phần mặt bích được gia công để bảo đảm độ đồng tâm và độ kín tại vị trí lắp ghép, giúp hạn chế hiện tượng bypass khí bẩn qua khe hở tiếp xúc. Với cấu hình OD260 x ID150/0 x H350mm, lõi lọc phù hợp cho các ứng dụng yêu cầu kích thước gọn nhưng vẫn cần duy trì lưu lượng khí ổn định và hiệu suất tách bụi cao.
Ưu điểm nổi bật
- Lớp vật liệu lọc PE có khả năng giữ bụi mịn tốt, độ bền cơ học khá và phù hợp với nhiều ứng dụng lọc bụi khô trong công nghiệp.
- Kết cấu xếp nếp giúp tăng diện tích lọc hiệu dụng, từ đó giảm tải bề mặt và hỗ trợ kéo dài chu kỳ làm việc trước khi cần vệ sinh hoặc thay thế.
- Thiết kế mặt bích cho phép định vị chính xác tại vị trí lắp đặt, tăng độ kín hệ thống và giảm nguy cơ rò rỉ bụi ở vùng tiếp giáp.
- Hai lớp lưới bảo vệ giúp lõi lọc tăng khả năng chịu biến dạng, đặc biệt trong điều kiện có xung giũ bụi tuần hoàn hoặc dao động lưu lượng.
- Cấu hình sản phẩm có thể được hiệu chỉnh theo yêu cầu thực tế như kích thước, vật liệu lưới, kiểu gioăng làm kín hoặc phương án liên kết đầu chụp để tương thích với từng model thiết bị.
Bảng thông số kỹ thuật chi tiết
|
Hạng mục |
Thông số kỹ thuật |
|
Tên sản phẩm |
Lõi lọc bụi PE mặt bích, 2 mặt lưới |
|
Kích thước hình học |
OD260 x ID150/0 x H350mm |
|
Đường kính ngoài (OD) |
260mm |
|
Đường kính trong / cổ lắp ghép (ID) |
150mm / dạng đầu kín theo cấu hình ID150/0 |
|
Chiều cao tổng thể (H) |
350mm |
|
Vật liệu lọc |
PE (Polyester) dạng xếp nếp |
|
Kết cấu gia cường |
2 mặt lưới bảo vệ trong và ngoài |
|
Kiểu liên kết |
Lắp bằng mặt bích, định vị kín tại vị trí tiếp giáp |
|
Cơ chế lọc |
Lọc bề mặt kết hợp giữ bụi trong cấu trúc sợi vật liệu |
|
Loại bụi phù hợp |
Bụi khô, bụi mịn, bụi có tải lượng trung bình đến cao |
|
Ứng dụng điển hình |
Hệ thống hút bụi gỗ, cơ khí, sơn bột, xi măng, thực phẩm, bột khoáng, gia công kim loại |
|
Đặc tính vận hành |
Ổn định lưu lượng, hỗ trợ làm việc trong chế độ xung giũ bụi định kỳ |
|
Độ kín lắp ghép |
Cao, hạn chế bypass khí bẩn qua khe hở tại vị trí lắp đặt |
|
Khả năng chịu cơ học |
Tăng cường nhờ kết cấu hai mặt lưới, phù hợp môi trường có rung động và chênh áp |
|
Bảo trì |
Dễ tháo lắp, thay thế và vệ sinh theo chu kỳ bảo dưỡng của hệ thống |
|
Tùy chọn gia công |
Có thể điều chỉnh theo yêu cầu về kích thước, vật liệu, kiểu gioăng, kiểu mặt bích và kết cấu hai đầu |
|
Nhà sản xuất |
DCF.vn |
Ghi chú kỹ thuật: Các thông số về diện tích lọc, lưu lượng làm việc, chênh áp vận hành, cấp độ lọc, nhiệt độ làm việc và cấu hình gioăng làm kín nên được xác nhận theo điều kiện thực tế của từng hệ thống. Đối với các ứng dụng có tải bụi cao, bụi siêu mịn, độ ẩm lớn hoặc yêu cầu hoàn nguyên liên tục, DCF.vn có thể hiệu chỉnh kết cấu lõi và vật liệu để bảo đảm hiệu quả vận hành và tuổi thọ phần tử lọc.
Thông số vận hành khuyến nghị
|
Thông số |
Giá trị khuyến nghị |
Ghi chú kỹ thuật |
|
Lưu lượng khí qua 1 lõi |
500 – 1200 m³/h |
Phụ thuộc tải bụi, diện tích lọc thực tế và chế độ hoàn nguyên của hệ thống. |
|
Vận tốc lọc tham khảo (Air-to-Cloth) |
0,8 – 1,8 m/phút |
Nên chọn mức thấp hơn đối với bụi mịn, bụi bết hoặc tải bụi cao để giảm chênh áp tăng nhanh. |
|
Chênh áp khởi điểm lõi sạch |
80 – 150 Pa |
Thay đổi theo cấu hình housing, độ kín lắp ghép và đặc tính vật liệu lọc. |
|
Dải chênh áp vận hành khuyến nghị |
100 – 180 Pa |
Vận hành ổn định trong vùng này giúp cân bằng giữa hiệu suất lọc và tiêu hao năng lượng quạt. |
|
Ngưỡng kích hoạt giũ bụi |
120 – 180 Pa |
Nên cài đặt theo tín hiệu chênh áp hoặc chu kỳ thời gian để tránh đóng bánh bụi trên bề mặt lọc. |
|
Ngưỡng cần kiểm tra / vệ sinh |
200 – 250 Pa |
Nếu chênh áp duy trì cao sau khi giũ bụi, cần kiểm tra khả năng tắc nghẽn hoặc sai chế độ xung. |
|
Nhiệt độ khí làm việc liên tục |
≤ 120°C |
Áp dụng cho vật liệu PE tiêu chuẩn; nếu nhiệt độ cao hơn cần xem xét vật liệu thay thế. |
|
Độ ẩm khí khuyến nghị |
< 80% RH |
Độ ẩm cao có thể làm bụi bám dính, tăng chênh áp và rút ngắn tuổi thọ phần tử lọc. |
|
Áp suất xung khí nén |
4 – 6 bar |
Cần đủ áp để làm sạch bề mặt lọc nhưng không gây biến dạng nếp gấp hoặc hư hỏng vật liệu. |
|
Chu kỳ xung giũ bụi |
10 – 60 giây/lần xung hoặc theo ΔP |
Tối ưu theo tải bụi đầu vào, thời gian làm việc và cấu hình van xung của hệ thống. |
|
Thời gian xung |
80 – 150 ms |
Xung quá dài có thể lãng phí khí nén; xung quá ngắn có thể làm sạch không hiệu quả. |
|
Tuổi thọ tham khảo |
6 – 18 tháng |
Phụ thuộc loại bụi, số giờ vận hành, nhiệt độ, độ ẩm và tần suất hoàn nguyên. |
|
Tiêu chí thay thế lõi |
Chênh áp cao kéo dài, rách vật liệu, giảm lưu lượng hoặc bụi lọt tăng |
Nên kết hợp kiểm tra thực tế bề mặt lọc và tình trạng gioăng/mặt bích khi bảo trì. |
Lưu ý vận hành: Các giá trị trên mang tính khuyến nghị kỹ thuật cho lõi lọc bụi PE mặt bích cấu hình OD260 x ID150/0 x H350mm, 2 mặt lưới. Để lựa chọn chính xác, cần đối chiếu thêm với diện tích lọc thực tế, công suất quạt, nồng độ bụi đầu vào, đặc tính hạt bụi và cấu hình buồng lọc. Trong trường hợp hệ thống làm việc ở tải bụi cao, nhiệt độ lớn hoặc có hơi ẩm, nên hiệu chỉnh vật liệu lọc, chu kỳ xung và giới hạn chênh áp để tránh giảm tuổi thọ phần tử lọc.
Ứng dụng của lõi lọc bụi PE mặt bích
Lõi lọc bụi PE mặt bích dạng này thường được sử dụng trong các hệ thống hút bụi phát sinh bụi khô, bụi mịn hoặc bụi có tải lượng trung bình đến cao tại các ngành như chế biến gỗ, cơ khí cắt mài, xi măng, bột khoáng, thực phẩm, dược phẩm, sơn bột và gia công kim loại. Sản phẩm phù hợp cho các cụm lọc cần kiểm soát tốt chênh áp vận hành, giảm phát tán bụi thứ cấp và duy trì độ ổn định lưu lượng trong thời gian làm việc liên tục. Đối với từng môi trường cụ thể, việc lựa chọn lõi lọc cần xét thêm đặc tính hạt bụi, độ ẩm, nhiệt độ khí, tải bụi đầu vào và chế độ hoàn nguyên để tối ưu tuổi thọ phần tử lọc.
Nguyên lý hoạt động
Trong chu trình vận hành, dòng khí mang bụi được hút qua bề mặt ngoài của lõi lọc. Dưới tác dụng của cơ chế sàng bề mặt, va chạm quán tính và giữ bụi trong cấu trúc sợi, các hạt bụi bị giữ lại trên lớp vật liệu PE, còn dòng khí sạch đi xuyên qua thành lõi và thoát về buồng khí sạch. Khi lượng bụi tích tụ tăng dần, chênh áp qua phần tử lọc sẽ tăng theo; tại thời điểm cài đặt, hệ thống có thể kích hoạt chế độ hoàn nguyên bằng xung khí nén để tách lớp bụi bám khỏi bề mặt lọc. Kết cấu hai mặt lưới giúp ổn định nếp gấp trong quá trình xung rũ, đồng thời mặt bích giữ vai trò làm kín, ngăn khí chưa lọc đi tắt qua vùng tiếp xúc giữa lõi và mặt sàng lắp đặt.
Vì sao nên chọn sản phẩm do DCF.vn sản xuất?
Sản phẩm được sản xuất bởi DCF.vn theo định hướng đáp ứng yêu cầu kỹ thuật thực tế của từng hệ thống lọc bụi công nghiệp. Lợi thế của nhà sản xuất nằm ở khả năng gia công theo kích thước đặt hàng, lựa chọn vật liệu lọc theo đặc tính bụi, kiểm soát sai số lắp ghép tại vị trí mặt bích và đồng bộ hóa các chi tiết như lưới bảo vệ, gioăng làm kín, nắp chụp và kết cấu liên kết. Đối với các ứng dụng yêu cầu thay thế tương đương lõi gốc hoặc cải tiến thông số vận hành, việc sản xuất theo bản vẽ hoặc theo mẫu thực tế giúp giảm rủi ro sai lệch kích thước và bảo đảm tính tương thích với thiết bị hiện hữu.
Kết luận
Xét trên phương diện kỹ thuật, lõi lọc bụi PE mặt bích OD260 x ID150/0 x H350mm, 2 mặt lưới là giải pháp phù hợp cho các hệ thống cần phần tử lọc có độ ổn định cơ học, độ kín lắp ghép và khả năng làm việc bền dưới chế độ vận hành lặp lại. Việc lựa chọn đúng cấu hình lõi theo lưu lượng, tải bụi, nhiệt độ, độ ẩm và phương thức hoàn nguyên sẽ quyết định trực tiếp đến chênh áp làm việc, hiệu suất thu hồi bụi cũng như tuổi thọ vật liệu lọc. Với khả năng sản xuất theo yêu cầu, DCF.vn có thể hỗ trợ doanh nghiệp chuẩn hóa phần tử thay thế hoặc tối ưu hóa lõi lọc theo điều kiện vận hành cụ thể của từng dây chuyền.
Đội ngũ tư vấn sản phẩm chuyên nghiệp Hãy liên hệ với chuyên viên tư vấn của chúng tôi để được hỗ trợ:
-
KD3: 0909 374 589 | muahang@dongchau.net
Chúng tôi luôn sẵn sàng giải quyết mọi nhu cầu của bạn về lọc chất lỏng, lọc bụi và lọc khí công nghiệp!

