Khung lọc giấy Cellulose vàng 1–3 micron | 600x600x50mm | Tôn chấn | 2 mặt lưới mắt cáo
1. Mô tả kỹ thuật tổng quan
Khung lọc giấy Cellulose vàng 600x600x50mm là bộ lọc khí dạng panel xếp nếp, được thiết kế cho các hệ thống HVAC, AHU, FCU, hộp lọc đầu vào và cụm xử lý không khí trong môi trường dân dụng, thương mại và công nghiệp. Sản phẩm hướng đến yêu cầu lọc bụi khô, bụi mịn và hạt lơ lửng trong không khí, đặc biệt trong dải kích thước khoảng 1–3 micron khi lựa chọn đúng cấp vật liệu lọc, vận tốc gió và điều kiện vận hành.
2. Cấu tạo sản phẩm
Bộ lọc được thiết kế theo cấu trúc pleated media pack, gồm lớp media giấy Cellulose màu vàng được xếp nếp đều bên trong khung tôn chấn định hình. Cấu trúc xếp nếp giúp mở rộng diện tích bề mặt lọc trong cùng kích thước 600x600x50mm, tạo đường gió phân bố ổn định qua toàn bộ bề mặt media, hỗ trợ giảm tổn thất áp suất ban đầu và tăng khả năng chứa bụi trong quá trình vận hành.
Phần media lọc được kẹp và bảo vệ bởi hai mặt lưới mắt cáo kim loại đóng vai trò như lớp support grid, giúp giữ khoảng cách nếp lọc, hạn chế hiện tượng rung nếp, xẹp nếp hoặc biến dạng media khi hệ thống vận hành với lưu lượng gió liên tục. Kết cấu lưới hai mặt cũng giúp giảm nguy cơ bụi đã bám trên media bị rung rơi trở lại luồng khí, đồng thời tăng độ bền cơ học khi vận chuyển, lắp đặt và thay thế.
Khung ngoài bằng tôn chấn có nhiệm vụ tạo độ cứng vững cho toàn bộ cụm lọc, hạn chế cong vênh và giúp bộ lọc lắp khít vào ray hoặc hộp lọc của AHU/FCU. Các mép tiếp xúc giữa media, lưới và khung cần được cố định chắc chắn nhằm giảm nguy cơ bypass khí — hiện tượng không khí đi vòng qua lớp lọc, làm suy giảm hiệu suất lọc thực tế. Với cấu tạo này, sản phẩm phù hợp cho các hệ thống cần bộ lọc panel có độ ổn định cao, lưu lượng gió đều và khả năng làm việc bền bỉ trong môi trường HVAC công nghiệp.
3. Vật liệu lọc Cellulose wet-laid
Giấy lọc Cellulose là media lọc kỹ thuật được sản xuất theo quy trình wet-laid, trong đó các sợi cellulose được phân tán, tạo màng và liên kết thành cấu trúc xơ có độ rỗng kiểm soát. Trong ngành lọc khí, Cellulose được đánh giá cao nhờ khả năng tạo hình xếp nếp tốt, độ bền cơ học ổn định, khả năng giữ bụi cao và chi phí hợp lý. Tùy yêu cầu, media có thể được xử lý bằng hệ resin như phenolic hoặc lignin-based resin để tăng độ cứng nếp, khả năng chịu ẩm, độ bền kéo và độ ổn định khi làm việc trong môi trường có rung động hoặc lưu lượng gió liên tục.
4. Cơ chế lọc và đặc tính vận hành
Khi luồng khí đi qua lớp media Cellulose, bụi được giữ lại nhờ sự kết hợp của các cơ chế lọc cơ học như va chạm quán tính, chặn bắt trên bề mặt sợi và lưu giữ trong chiều sâu lớp vật liệu. Cấu trúc sợi đan xen tạo nhiều đường đi vi mô cho luồng khí, giúp tăng khả năng bắt giữ hạt trong khi vẫn duy trì độ thoáng khí cần thiết. Thiết kế xếp nếp làm tăng diện tích tiếp xúc, giảm tải bụi trên từng đơn vị bề mặt, hỗ trợ kéo dài tuổi thọ lọc và làm chậm tốc độ tăng chênh áp trong quá trình sử dụng.
5. Cấp lọc và hiệu suất
Sản phẩm có thể được cấu hình theo các cấp lọc trung bình đến lọc tinh như M5, M6, F7 hoặc F8 theo EN 779, tương ứng tham khảo với dải MERV10–MERV14 theo ASHRAE 52.2. Hiệu suất 45–95% là giá trị tham khảo theo cấp lọc và điều kiện thử nghiệm; trong thực tế, hiệu quả thu giữ hạt 1–3 micron phụ thuộc vào vận tốc mặt, mật độ bụi, cấu trúc media, độ kín khi lắp đặt và thời điểm thay thế lọc. Vì vậy, khi dùng cho hệ thống yêu cầu kiểm soát chất lượng không khí nghiêm ngặt, cần xác định cấp lọc theo tiêu chuẩn thiết kế HVAC hoặc yêu cầu vận hành của từng khu vực.
|
Hạng mục |
Thông số kỹ thuật |
Ý nghĩa vận hành |
|
Tên sản phẩm |
Khung lọc giấy Cellulose vàng 1–3 micron |
Dùng cho lọc bụi đầu vào, lọc sơ cấp/trung cấp hoặc bảo vệ cấp lọc phía sau |
|
Kích thước |
600x600x50mm |
Phù hợp lắp trong hộp lọc, AHU, FCU hoặc khung giữ lọc tiêu chuẩn theo thiết kế hệ thống |
|
Dạng lọc |
Panel filter xếp nếp |
Tăng diện tích lọc so với bề mặt phẳng, hỗ trợ lưu lượng gió ổn định và tăng khả năng chứa bụi |
|
Media lọc |
Giấy Cellulose màu vàng, cấu trúc sợi wet-laid |
Cân bằng giữa hiệu suất lọc, khả năng giữ bụi, độ thoáng khí và chi phí vận hành |
|
Xử lý media |
Có thể gia cường bằng resin tùy cấu hình |
Tăng độ cứng nếp, độ bền ẩm, độ ổn định cơ học và hạn chế biến dạng khi vận hành |
|
Khung ngoài |
Tôn chấn định hình |
Tạo độ cứng, hạn chế cong vênh, hỗ trợ độ kín và độ ổn định khi lắp đặt |
|
Lưới bảo vệ |
2 mặt lưới mắt cáo |
Cố định media, giữ form nếp lọc, giảm nguy cơ rách xô hoặc va đập trong quá trình sử dụng |
|
Dải hạt mục tiêu |
Khoảng 1–3 micron |
Hiệu quả phụ thuộc cấp lọc, vận tốc gió, nồng độ bụi và độ kín lắp đặt |
|
Cấp lọc tham khảo |
M5, M6, F7, F8 / MERV10–MERV14 |
Lựa chọn theo yêu cầu chất lượng không khí và cấp lọc của hệ thống HVAC |
|
Hiệu suất tham khảo |
45–95% |
Thay đổi theo cấp media, tiêu chuẩn kiểm tra và điều kiện vận hành thực tế |
|
Áp suất cuối khuyến nghị |
≤ 350Pa |
Là mốc tham khảo để đánh giá thời điểm thay lọc khi chênh áp tăng cao |
|
Nhiệt độ tối đa |
≤ 80°C |
Phù hợp nhiều môi trường HVAC và lọc khí công nghiệp thông thường |
|
Độ ẩm tối đa |
≤ 100%RH |
Cần chọn media và xử lý resin phù hợp nếu vận hành trong môi trường ẩm kéo dài |
|
Chu kỳ thay thế |
Tham khảo 6–8 tháng |
Nên xác định theo chênh áp thực tế, nồng độ bụi và yêu cầu chất lượng khí đầu ra |
6. Kích thước quy đổi và quy cách đặt hàng
Trong hệ thống AHU/HVAC, kích thước bộ lọc nên được thể hiện trực tiếp bằng đơn vị mm theo thứ tự dài x rộng x dày. Khi thay thế hoặc đặt sản xuất mới, cần đo theo kích thước lọt lòng của ray giữ lọc, hộp lọc hoặc mẫu lọc cũ đang sử dụng. Một số quy cách quốc tế thường được ghi bằng inch; khi sử dụng tại Việt Nam nên quy đổi sang mm để tránh nhầm lẫn trong quá trình gia công, lắp đặt và nghiệm thu.
|
Quy cách quy đổi sang mm |
Kích thước sử dụng/đặt hàng |
Độ dày |
Ghi chú ứng dụng |
|
305x610x50mm |
Khoảng 287x592mm hoặc gia công theo ray thực tế |
45–50mm |
Tương đương nhóm quy cách nhỏ, dùng cho cửa gió hồi, hộp lọc phụ hoặc khoang lọc hẹp |
|
406x610x50mm |
Khoảng 394x592mm hoặc gia công theo ray thực tế |
45–50mm |
Phù hợp khoang lọc AHU/FCU kích thước trung bình |
|
508x610x50mm |
Khoảng 492x592mm hoặc gia công theo ray thực tế |
45–50mm |
Dùng trong hệ thống HVAC dân dụng, thương mại và công nghiệp nhẹ |
|
610x610x50mm |
Khoảng 592x592mm hoặc gia công theo ray thực tế |
45–50mm |
Quy cách panel filter phổ biến cho AHU và hộp lọc khí |
|
600x600x50mm |
600x600x50mm |
50mm |
Quy cách sản phẩm đang mô tả; phù hợp đặt sản xuất theo thông số hệ thống |
|
610x610x96mm |
Khoảng 592x592x95mm hoặc gia công theo ray thực tế |
95–100mm |
Dùng khi cần diện tích lọc lớn hơn, khả năng chứa bụi cao hơn hoặc chu kỳ thay thế dài hơn |
|
305x610x96mm |
Khoảng 287x592x95mm hoặc gia công theo ray thực tế |
95–100mm |
Phù hợp khoang lọc hẹp nhưng cần tăng chiều sâu lọc |
|
Theo yêu cầu |
Gia công theo bản vẽ, mẫu lọc cũ hoặc kích thước lọt lòng khung giữ lọc |
25mm / 45–50mm / 95–100mm |
Áp dụng cho AHU, FCU, hộp lọc hoặc hệ thống không theo quy cách tiêu chuẩn |
Lưu ý khi xác nhận kích thước: Khi đặt hàng, nên sử dụng thống nhất đơn vị mm và đo theo thứ tự dài x rộng x dày. Cần kiểm tra kích thước lọt lòng của ray giữ lọc, chiều sâu hộp lọc, kiểu kẹp giữ, hướng gió và độ kín mép khung. Nếu thay thế lọc cũ, nên đo trực tiếp mẫu lọc đang sử dụng và đối chiếu với khung AHU/FCU để tránh lọc quá chặt, quá lỏng hoặc tạo khe hở gây bypass khí.
7. Ưu điểm kỹ thuật
Điểm mạnh của bộ lọc nằm ở sự kết hợp giữa khả năng pleatability của giấy Cellulose, kết cấu khung tôn chấn và lưới bảo vệ hai mặt. Cấu hình này giúp bộ lọc duy trì hình dạng ổn định, hạn chế xẹp nếp, giảm nguy cơ rơi bụi trên bề mặt gió ra và cải thiện khả năng làm việc trong hệ thống có lưu lượng gió liên tục. Với áp suất cuối khuyến nghị ≤ 350Pa, người vận hành có thể theo dõi chênh áp để lập kế hoạch thay lọc thay vì thay theo cảm tính.
8. Hướng dẫn lựa chọn và lắp đặt
Khi lựa chọn khung lọc, cần xác định cấp lọc theo yêu cầu của khu vực sử dụng, lưu lượng gió thiết kế, kích thước hộp lọc và mức chênh áp cho phép của quạt. Khi lắp đặt, mép khung lọc phải tiếp xúc kín với ray hoặc gioăng trong hộp lọc để hạn chế bypass khí. Bộ lọc nên được lắp đúng chiều gió, kiểm tra độ khít sau khi lắp và theo dõi chênh áp định kỳ trong suốt quá trình vận hành.
9. Ứng dụng khuyến nghị
Sản phẩm phù hợp cho hệ thống điều hòa trung tâm, AHU, FCU, hộp lọc khí, buồng lọc sơ cấp, cửa gió hồi, nhà máy sản xuất, khu công nghiệp, tòa nhà văn phòng, trung tâm thương mại, khu kỹ thuật, viễn thông và các hệ thống cần bảo vệ thiết bị trao đổi nhiệt, quạt, coil lạnh hoặc cấp lọc tinh phía sau khỏi bụi đầu vào.
Khung lọc giấy Cellulose vàng 600x600x50mm là giải pháp lọc khí có kết cấu cơ khí chắc chắn, media dễ xếp nếp, khả năng giữ bụi tốt và chi phí vận hành hợp lý. Khi được lựa chọn đúng cấp lọc và lắp đặt kín trong hệ thống, sản phẩm giúp duy trì chất lượng không khí đầu vào, giảm tải bụi cho thiết bị HVAC và hỗ trợ kéo dài tuổi thọ các cấp lọc phía sau. Đây là lựa chọn phù hợp cho các hệ thống yêu cầu bộ lọc panel bền, ổn định và có thể gia công theo thông số kỹ thuật riêng.
Nhà sản xuất và gia công lọc DCF.vn
DCF.vn là đơn vị sản xuất và gia công các dòng lọc khí, khung lọc, lõi lọc và vật liệu lọc theo yêu cầu cho hệ thống HVAC, AHU, FCU, nhà xưởng, tòa nhà và các ứng dụng công nghiệp. Với khả năng gia công theo kích thước thực tế, mẫu lọc cũ hoặc bản vẽ kỹ thuật, DCF.vn hỗ trợ khách hàng lựa chọn đúng cấp lọc, đúng quy cách và phù hợp điều kiện vận hành của từng hệ thống.
Liên hệ DCF.vn để được tư vấn và báo giá:
Điện thoại: 028 6270 2191
Địa chỉ: 33 đường số 17, phường Hiệp Bình, Thủ Đức
Website: DCF.vn
Đội ngũ tư vấn sản phẩm chuyên nghiệp Hãy liên hệ với chuyên viên tư vấn của chúng tôi để được hỗ trợ:
-
KD3: 0909 374 589 | muahang@dongchau.net
Chúng tôi luôn sẵn sàng giải quyết mọi nhu cầu của bạn về lọc chất lỏng, lọc bụi và lọc khí công nghiệp!


